ụ đảo

ụ đảo

Một ụ đảo nhô lên giữa đồng bằng rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất, Địa ):
    • Khối đá cô lập nhô lên giữa đồng bằng: "ụ đảo" chỉ một ngọn núi đá hoặc đồi đá nhỏ, đứng riêng lẻ, nổi bật trên một vùng đất bằng phẳng, thường kết quả của quá trình xói mòn lâu dài.
    • Đặc điểm địa mạo: Dạng địa hình này thường sườn dốc, đỉnh tròn hoặc phẳng, được bao quanh bởi các trầm tích phù sa hoặc bề mặt bán bình nguyên.
dụ sử dụng
  • (Các khối đá cô lập này tạo nên cảnh quan đặc trưng.)
  • (Chúng dấu hiệu của sự thay đổi địa hình qua thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ụ đảo granit": loạiđảo hình thành từ đá granit, thường hình dáng tròn trịa do phong hóa.

    • đảo granit ở Úc điểm tham quan nổi tiếng. (Chúng thu hút khách du lịch vẻ đẹp tự nhiên.)
  • "ụ đảo nhiệt đới": ụ đảo xuất hiệnvùng khí hậu nhiệt đới, thường bị phủ bởi thảm thực vật thưa thớt.

    • đảo nhiệt đới ở Brazil nơi sinh sống của nhiều loài động vật. (Hệ sinh thái độc đáo phát triển trên các khối đá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Núi sót (danh từ): dạng địa hình tương tự, nhưng thường lớn hơn phần còn lại của một cao nguyên bị xói mòn.

    • Núi sót ở Việt Nam thường thấyvùng Tây Bắc. (Núi sót kích thước lớn hơnđảo.)
  • Đảo đá (danh từ): khối đá nhô lên khỏi mặt nước, nhưng không phải dạng địa hình trên cạn nhưđảo.

    • Đảo đá vôiVịnh Hạ Long điểm du lịch nổi tiếng. (Đảo đá nằm trong môi trường nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Inselberg (danh từ, gốc Đức): thuật ngữ quốc tế, đồng nghĩa hoàn toàn với "ụ đảo" trong địa chất.
  • Đồi đá cô lập (cụm danh từ): mô tả chính xác hình thái củađảo.
  • Khối đá trơ trọi (cụm danh từ): nhấn mạnh sự đơn độc nổi bật của .
Thành ngữ liên quan
  • đảo giữa đồng bằng (cụm từ mô tả): hình ảnh ẩn dụ cho sự cô lập, nổi bật giữa môi trường xung quanh.
    • Ngôi nhà cổ kính ấy như mộtđảo giữa đồng bằng giữa phố thị hiện đại. ( đứng riêng lẻ, khác biệt với cảnh quan chung.)